Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 6

Nghia trong Tiếng Việt

tồn tại, giả sử, nhận thức được

Cách đọc
Onyomi: ソン, ゾン Kunyomi: ながら.える, あ.る, たも.つ, と.う Romaji: son, zon / nagara.eru, a.ru, tamo.tsu, to.u
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha existir, supor, estar ciente de
Tiếng Anh exist, suppose, be aware of
Tiếng Tây Ban Nha existir, suponer, ser consciente de
Tiếng Hàn 존재하다, 가정하다, 인식하다
Tiếng Pháp exister, supposer, être conscient de
Tiếng Ý esistono, supponiamo, essere consapevoli di
Tiếng Đức existieren, annehmen, sich bewusst sein
Tiếng Indonesia ada, anggap saja, sadar akan
Tiếng Thái มีอยู่ สมมติ รับรู้
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này