Kanji
存
Nghia trong Tiếng Việttồn tại, giả sử, nhận thức được
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
existir, supor, estar ciente de
Tiếng Anh
exist, suppose, be aware of
Tiếng Tây Ban Nha
existir, suponer, ser consciente de
Tiếng Hàn
존재하다, 가정하다, 인식하다
Tiếng Pháp
exister, supposer, être conscient de
Tiếng Ý
esistono, supponiamo, essere consapevoli di
Tiếng Đức
existieren, annehmen, sich bewusst sein
Tiếng Indonesia
ada, anggap saja, sadar akan
Tiếng Thái
มีอยู่ สมมติ รับรู้
Kanji
Kanji liên quan
N4
字
ji / aza, azana, -na
ký tự, chữ cái, từ
N2
孝
kou, kyou
lòng hiếu thảo, lòng kính trọng của trẻ em, lòng hiếu thảo
N5
学
gaku / mana.bu
nghiên cứu, học tập, khoa học
N2
季
ki
mùa, saison, estación del año
N1
孔
kou, ku / ana
khoang, lỗ, khe
N1
孟
mou, bou, myou / kashira
trưởng, khởi đầu, ông chủ
N5
子
shi, su, tsu / ko, -ko, ne
Trẻ em, dấu hiệu của chuột, 23:00-1:00
N1
孤
ko
mồ côi, cô đơn, trẻ mồ côi
N2
孫
son / mago
cháu, con cháu, cháu nhỏ
Từ
Từ có kanji này
Câu