Từ
Kana: そんぞく Romaji: sonzoku Cấp độ: N1

存続

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

thời gian, sự tiếp tục

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
存続 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần