Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 4

Nghia trong Tiếng Việt

khoang, lỗ, khe

Cách đọc
Onyomi: コウ, ク Kunyomi: あな Romaji: kou, ku / ana
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha cavidade, orifício, fenda
Tiếng Anh cavity, hole, slit
Tiếng Tây Ban Nha cavidad, agujero, hendidura
Tiếng Hàn 공동, 구멍, 틈
Tiếng Pháp cavité, trou, fente
Tiếng Ý cavità, foro, fessura
Tiếng Đức Hohlraum, Loch, Schlitz
Tiếng Indonesia rongga, lubang, celah
Tiếng Thái โพรง, รู, รอยแยก
Kanji

Kanji liên quan