Kanji
Cấp độ: N5 Nét: 3

Nghia trong Tiếng Việt

Trẻ em, dấu hiệu của chuột, 23:00-1:00

Cách đọc
Onyomi: シ, ス, ツ Kunyomi: こ, -こ, ね Romaji: shi, su, tsu / ko, -ko, ne
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha criança, sinal do rato, 23h-1h
Tiếng Anh child, sign of the rat, 11PM-1AM
Tiếng Tây Ban Nha Niño, signo de la rata, 23:00-01:00
Tiếng Hàn 어린이, 쥐띠, 오후 11시~오전 1시
Tiếng Pháp enfant, signe du rat, 23h-1h
Tiếng Ý bambino, segno del topo, 23:00-01:00
Tiếng Đức Kind, Zeichen der Ratte, 23-1 Uhr
Tiếng Indonesia Anak, tanda tikus, jam 11 malam-1 pagi
Tiếng Thái เด็ก, สัญลักษณ์ปีหนู, 23:00-01:00 น.
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này