Từ
Kana: しそん Romaji: shison Cấp độ: N2

子孫

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

hậu duệ, con cháu

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
子孫 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần