Từ
原典
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtgốc, nguồn
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
原則
gensoku
nguyên tắc, nguyên tắc chung
N1
原点
genten
gốc (tọa độ, điểm bắt đầu)
N1
原爆
gembaku
bom nguyên tử
N1
原文
gembun
văn bản, nguyên bản
N1
原油
genyu
dầu thô
N1
高原
kougen
cao nguyên, vùng đất cao
N1
原形
genkei
dạng ban đầu, dạng cơ bản
N1
原型
genkei
nguyên mẫu, hình mẫu, mẫu gốc
N1
原作
gensaku
tác phẩm gốc
Kanji