Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

đồng cỏ, nguyên bản, nguyên thủy

Cách đọc
Onyomi: ゲン Kunyomi: はら Romaji: gen / hara
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha prado, original, primitivo
Tiếng Anh meadow, original, primitive
Tiếng Tây Ban Nha pradera, original, primitiva
Tiếng Hàn 초원, 원래의, 원시적인
Tiếng Pháp prairie, originale, primitive
Tiếng Ý prato, originale, primitivo
Tiếng Đức Wiese, ursprünglich, primitiv
Tiếng Indonesia padang rumput, asli, primitif
Tiếng Thái ทุ่งหญ้า, ดั้งเดิม, ดึกดำบรรพ์
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này