Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 4

Nghia trong Tiếng Việt

không may mắn, bất hạnh, vận rủi

Cách đọc
Onyomi: ヤク Kunyomi: — Romaji: yaku
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha azar, infortúnio, má sorte
Tiếng Anh unlucky, misfortune, bad luck
Tiếng Tây Ban Nha mala suerte, desgracia, infortunio
Tiếng Hàn 불운, 불행, 나쁜 운
Tiếng Pháp malchance, malheur, malchance
Tiếng Ý sfortuna, disgrazia, sfortuna
Tiếng Đức Pech, Unglück, Pech
Tiếng Indonesia sial, kemalangan, nasib buruk
Tiếng Thái โชคร้าย, เคราะห์ร้าย, โชคไม่ดี
Kanji

Kanji liên quan