Kanji
厄
Nghia trong Tiếng Việtkhông may mắn, bất hạnh, vận rủi
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
azar, infortúnio, má sorte
Tiếng Anh
unlucky, misfortune, bad luck
Tiếng Tây Ban Nha
mala suerte, desgracia, infortunio
Tiếng Hàn
불운, 불행, 나쁜 운
Tiếng Pháp
malchance, malheur, malchance
Tiếng Ý
sfortuna, disgrazia, sfortuna
Tiếng Đức
Pech, Unglück, Pech
Tiếng Indonesia
sial, kemalangan, nasib buruk
Tiếng Thái
โชคร้าย, เคราะห์ร้าย, โชคไม่ดี
Kanji