Kanji
厘
Nghia trong Tiếng Việtrin, 1/10 sen, 1/10 bu
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
rin, 1/10 sen, 1/10 bu
Tiếng Anh
rin, 1/10 sen, 1/10 bu
Tiếng Tây Ban Nha
rin, 1/10 sen, 1/10 bu
Tiếng Hàn
린, 1/10 센, 1/10 부
Tiếng Pháp
rin, 1/10 sen, 1/10 bu
Tiếng Ý
rin, 1/10 sen, 1/10 bu
Tiếng Đức
rin, 1/10 sen, 1/10 bu
Tiếng Indonesia
rin, 1/10 sen, 1/10 bu
Tiếng Thái
ริน, 1/10 เซ็น, 1/10 บู
Kanji