Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

rin, 1/10 sen, 1/10 bu

Cách đọc
Onyomi: リン Kunyomi: — Romaji: rin
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha rin, 1/10 sen, 1/10 bu
Tiếng Anh rin, 1/10 sen, 1/10 bu
Tiếng Tây Ban Nha rin, 1/10 sen, 1/10 bu
Tiếng Hàn 린, 1/10 센, 1/10 부
Tiếng Pháp rin, 1/10 sen, 1/10 bu
Tiếng Ý rin, 1/10 sen, 1/10 bu
Tiếng Đức rin, 1/10 sen, 1/10 bu
Tiếng Indonesia rin, 1/10 sen, 1/10 bu
Tiếng Thái ริน, 1/10 เซ็น, 1/10 บู
Kanji

Kanji liên quan