Kanji
厚
Nghia trong Tiếng Việtđặc, nặng, đậm đà
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
espesso, pesado, rico
Tiếng Anh
thick, heavy, rich
Tiếng Tây Ban Nha
espeso, pesado, rico
Tiếng Hàn
두껍고, 무겁고, 풍부한
Tiếng Pháp
épais, lourd, riche
Tiếng Ý
denso, pesante, ricco
Tiếng Đức
dick, schwer, reichhaltig
Tiếng Indonesia
tebal, berat, kaya
Tiếng Thái
หนา หนัก เข้มข้น
Kanji