Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 17

Nghia trong Tiếng Việt

nghiêm khắc, khắt khe, nặng nề

Cách đọc
Onyomi: ゲン, ゴン Kunyomi: おごそ.か, きび.しい, いか.めしい, いつくし Romaji: gen, gon / ogoso.ka, kibi.shii, ika.meshii, itsukushi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha severo, rigor, severidade
Tiếng Anh stern, strictness, severity
Tiếng Tây Ban Nha severo, rigor, severidad
Tiếng Hàn 엄격한, 단호함, 가혹함
Tiếng Pháp sévère, rigueur, sévérité
Tiếng Ý severità, rigore, severità
Tiếng Đức Strenge, Härte
Tiếng Indonesia tegas, ketegasan, keras
Tiếng Thái เข้มงวด, ความเคร่งครัด, ความรุนแรง
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này