Từ
Kana: げんじゅう Romaji: genjuu Cấp độ: N2

厳重

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

nghiêm ngặt, nghiêm khắc, chặt chẽ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
厳重 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan