Kanji
原
Nghia trong Tiếng Việtđồng cỏ, nguyên bản, nguyên thủy
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
prado, original, primitivo
Tiếng Anh
meadow, original, primitive
Tiếng Tây Ban Nha
pradera, original, primitiva
Tiếng Hàn
초원, 원래의, 원시적인
Tiếng Pháp
prairie, originale, primitive
Tiếng Ý
prato, originale, primitivo
Tiếng Đức
Wiese, ursprünglich, primitiv
Tiếng Indonesia
padang rumput, asli, primitif
Tiếng Thái
ทุ่งหญ้า, ดั้งเดิม, ดึกดำบรรพ์
Kanji
Kanji liên quan
Từ
Từ có kanji này
N1
原作
gensaku
tác phẩm gốc
N1
原子
genshi
nguyên tử
N1
原書
gensho
tài liệu gốc
N1
原っぱ
harappa
bãi đất trống, bãi hoang, cánh đồng trống
N2
原稿
genkou
bản thảo, bản sao
N2
原産
gensan
nơi xuất xứ
N2
原始
genshi
nguồn gốc, nguyên thủy
N2
原理
genri
nguyên tắc, lý thuyết, sự thật cơ bản
N2
原料
genryou
nguyên liệu thô