Từ
Kana: はらっぱ Romaji: harappa Cấp độ: N1

原っぱ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

bãi đất trống, bãi hoang, cánh đồng trống

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan