Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

binh lính, binh sĩ, quân đội

Cách đọc
Onyomi: ヘイ, ヒョウ Kunyomi: つわもの Romaji: hei, hyou / tsuwamono
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha soldado, soldado raso, tropas
Tiếng Anh soldier, private, troops
Tiếng Tây Ban Nha soldado, soldado raso, tropas
Tiếng Hàn 군인, 사병, 병사들
Tiếng Pháp soldat, soldat de deuxième classe, troupes
Tiếng Ý soldato, soldato semplice, truppe
Tiếng Đức Soldat, Gefreiter, Truppen
Tiếng Indonesia tentara, prajurit, pasukan
Tiếng Thái ทหาร, พลทหาร, ทหาร
Kanji

Kanji liên quan