Kanji
Cấp độ: N5 Nét: 2

Nghia trong Tiếng Việt

tám, tám bộ (số 12), huit

Cách đọc
Onyomi: ハチ Kunyomi: や, や.つ, やっ.つ, よう Romaji: hachi / ya, ya.tsu, yatsu.tsu, you
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha oito, oito radical (nº 12), huit
Tiếng Anh eight, eight radical (no. 12), huit
Tiếng Tây Ban Nha ocho, ocho radical (n.º 12), huit
Tiếng Hàn 8, 8개의 근사치(12번), 8
Tiếng Pháp huit, huit radical (n° 12), huit
Tiếng Ý otto, otto radicali (n. 12), otto
Tiếng Đức acht, acht radikal (Nr. 12), huit
Tiếng Indonesia delapan, delapan radikal (no. 12), huit
Tiếng Thái แปด, รากที่แปด (หมายเลข 12), huit
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này