Từ
家具
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđồ nội thất
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
家来
kerai
tùy tùng, gia nhân, người hầu
N1
家計
kakei
kinh tế hộ gia đình, tài chính gia đình
N1
家畜
kachiku
gia súc, vật nuôi, súc vật chăn nuôi
N1
玩具
gangu
đồ chơi
N1
敬具
keigu
Trân trọng (dùng ở cuối thư)
N1
雨具
amagu
áo mưa
N1
家出
iede
chạy trốn khỏi nhà
N1
具わる
sonawaru
được trang bị
N1
実家
jikka
(cha mẹ của một người) nhà
Kanji