Từ
家計
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtkinh tế hộ gia đình, tài chính gia đình
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
家来
kerai
tùy tùng, gia nhân, người hầu
N1
家畜
kachiku
gia súc, vật nuôi, súc vật chăn nuôi
N1
家出
iede
chạy trốn khỏi nhà
N1
生計
seikei
sinh kế, cuộc sống
N1
実家
jikka
(cha mẹ của một người) nhà
N1
実業家
jitsugyouka
nhà công nghiệp, doanh nhân
N1
集計
shuukei
tổng hợp, tổng hợp
N1
見計らう
mihakarau
để lựa chọn theo ý riêng của mình
N2
家屋
kaoku
nhà, tòa nhà
Kanji