Từ
文房具
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtvăn phòng phẩm
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
本文
hombun
văn bản (của tài liệu), nội dung (của bức thư)
N1
夜具
yagu
bộ đồ giường
N2
英文
eibun
câu trong tiếng Anh
N2
絵の具
enogu
màu sắc, sơn
N2
器具
kigu
dụng cụ
N2
人文科学
jimbunkagaku
khoa học xã hội, nhân văn
N2
女房
nyoubou
vợ
N2
文芸
bungei
văn học, nghệ thuật và văn học
N2
文献
bunken
văn học, sách (tham khảo)
Kanji