Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 4

Nghia trong Tiếng Việt

cửa, quầy cho nhà ở, bộ thủ cửa (số 63)

Cách đọc
Onyomi: コ Kunyomi: と Romaji: ko / to
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha porta, balcão para casas, porta radical (nº 63)
Tiếng Anh door, counter for houses, door radical (no. 63)
Tiếng Tây Ban Nha puerta, mostrador para casas, puerta radical (n.º 63)
Tiếng Hàn 문, 집용 카운터, 문 부수 (63번)
Tiếng Pháp porte, compteur pour maisons, radical de porte (n° 63)
Tiếng Ý porta, bancone per case, radicale della porta (n. 63)
Tiếng Đức Tür, Zähler für Häuser, Türradikal (Nr. 63)
Tiếng Indonesia pintu, penghitung untuk rumah, radikal pintu (no. 63)
Tiếng Thái ประตู, เคาน์เตอร์สำหรับบ้าน, รากศัพท์ประตู (หมายเลข 63)
Kanji

Kanji liên quan