Kanji
戻
Nghia trong Tiếng Việttrở lại, quay lại
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
re-, retornar, reverter
Tiếng Anh
re-, return, revert
Tiếng Tây Ban Nha
re-, regresar, revertir
Tiếng Hàn
re-, 반환, 되돌리기
Tiếng Pháp
re-, retour, revenir
Tiếng Ý
ri-, ritorno, ritorno
Tiếng Đức
re-, zurück, rückgängig machen
Tiếng Indonesia
kembali, kembali, membatalkan
Tiếng Thái
ย้อนกลับ, กลับมา, ยกเลิก
Kanji