Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

trở lại, quay lại

Cách đọc
Onyomi: レイ Kunyomi: もど.す, もど.る Romaji: rei / modo.su, modo.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha re-, retornar, reverter
Tiếng Anh re-, return, revert
Tiếng Tây Ban Nha re-, regresar, revertir
Tiếng Hàn re-, 반환, 되돌리기
Tiếng Pháp re-, retour, revenir
Tiếng Ý ri-, ritorno, ritorno
Tiếng Đức re-, zurück, rückgängig machen
Tiếng Indonesia kembali, kembali, membatalkan
Tiếng Thái ย้อนกลับ, กลับมา, ยกเลิก
Kanji

Kanji liên quan