Từ
Kana: はらいもどす Romaji: haraimodosu Cấp độ: N2

払い戻す

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

hoàn tiền, trả lại khoản tiền

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
払い戻す - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan