Từ
Kana: よっぱらい Romaji: yopparai Cấp độ: N2

酔っ払い

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

người say rượu

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
酔っ払い - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan