Từ
Kana: はらいこむ Romaji: haraikomu Cấp độ: N2

払い込む

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đặt cọc, nộp tiền vào

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
払い込む - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan