Từ
押し込む
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđẩy vào, nhét vào, dồn ép vào
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
込める
komeru
bao gồm, đưa vào
N1
飲み込む
nomikomu
nuốt xuống, nuốt sâu, hiểu
N1
乗り込む
norikomu
lên xe, vào ô tô, xông vào, đi vào
N1
打ち込む
uchikomu
dốc sức vào, chuyên tâm, bắn vào
N1
埋め込む
umekomu
nhúng, cấy ghép
N1
追い込む
oikomu
dồn vào đường cùng, ép vào góc, dồn ép
N1
押し切る
oshikiru
có cách riêng của mình
N1
押し寄せる
oshiyoseru
đẩy sang một bên, tiến lên
N1
落ち込む
ochikomu
bị trầm cảm
Kanji