Từ
Kana: こめる Romaji: komeru Cấp độ: N1

込める

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

cho vào, gửi gắm vào, dồn vào

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
込める - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần