Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 5

Nghia trong Tiếng Việt

trả tiền, dọn dẹp, cắt tỉa

Cách đọc
Onyomi: フツ, ヒツ, ホツ Kunyomi: はら.う, -はら.い, -ばら.い Romaji: futsu, hitsu, hotsu / hara.u, -hara.i, -bara.i
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha Pagar, limpar, podar
Tiếng Anh pay, clear out, prune
Tiếng Tây Ban Nha pagar, despejar, podar
Tiếng Hàn 지불하다, 정리하다, 가지치기하다
Tiếng Pháp payer, nettoyer, élaguer
Tiếng Ý pagare, sgomberare, potare
Tiếng Đức bezahlen, ausräumen, beschneiden
Tiếng Indonesia bayar, bersihkan, pangkas
Tiếng Thái จ่ายเงิน, เคลียร์พื้นที่, ตัดแต่งกิ่ง
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này