Từ
Kana: はらう Romaji: harau Cấp độ: N4

払う

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

trả tiền, gạt đi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
払う - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần