Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 4

Nghia trong Tiếng Việt

tay, chính, mano

Cách đọc
Onyomi: シュ, ズ Kunyomi: て, て-, -て, た- Romaji: shu, zu / te, te-, -te, ta-
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha mão, principal, mano
Tiếng Anh hand, main, mano
Tiếng Tây Ban Nha mano, principal, mano
Tiếng Hàn 손, 메인, 마노
Tiếng Pháp main, main, mano
Tiếng Ý mano, principale, mano
Tiếng Đức Hand, Haupt-, Mano
Tiếng Indonesia tangan, utama, mano
Tiếng Thái มือ, หลัก, มาโน
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này