Kanji
払
Nghia trong Tiếng Việttrả tiền, dọn dẹp, cắt tỉa
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
Pagar, limpar, podar
Tiếng Anh
pay, clear out, prune
Tiếng Tây Ban Nha
pagar, despejar, podar
Tiếng Hàn
지불하다, 정리하다, 가지치기하다
Tiếng Pháp
payer, nettoyer, élaguer
Tiếng Ý
pagare, sgomberare, potare
Tiếng Đức
bezahlen, ausräumen, beschneiden
Tiếng Indonesia
bayar, bersihkan, pangkas
Tiếng Thái
จ่ายเงิน, เคลียร์พื้นที่, ตัดแต่งกิ่ง
Kanji
Kanji liên quan
N3
折
setsu, shaku / o.ru, ori, o.ri, -o.ri, o.reru
gấp, vỡ, gãy
N1
抑
yoku / osa.eru
đàn áp, ừm, bây giờ
N3
才
sai
thiên tài, tuổi, shaku khối lập phương
N1
把
ha, wa
nắm lấy, thằng đồng tính, bó
N1
抄
shou
trích đoạn, lựa chọn, tóm tắt
N1
扶
fu / tasu.keru
giúp đỡ, hỗ trợ
N2
担
tan / katsu.gu, nina.u
vác, mang, nâng
N2
承
shou, jou / uketamawa.ru, u.keru
đồng ý, nghe, lắng nghe
N1
拠
kyo, ko / yo.ru
chỗ đứng, dựa trên, theo sau
Từ
Từ có kanji này
Câu