Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

địa điểm, phạm vi, vị trí

Cách đọc
Onyomi: ショ Kunyomi: ところ, -ところ, どころ, とこ Romaji: sho / tokoro, -tokoro, dokoro, toko
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha lugar, extensão, local
Tiếng Anh place, extent, lieu
Tiếng Tây Ban Nha lugar, extensión, ubicación
Tiếng Hàn 장소, 범위, 위치
Tiếng Pháp lieu, étendue, emplacement
Tiếng Ý luogo, estensione, posto
Tiếng Đức Ort, Ausdehnung, Lage
Tiếng Indonesia tempat, luas, lokasi
Tiếng Thái สถานที่ ขอบเขต ที่ตั้ง
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này