Kanji
所
Nghia trong Tiếng Việtđịa điểm, phạm vi, vị trí
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
lugar, extensão, local
Tiếng Anh
place, extent, lieu
Tiếng Tây Ban Nha
lugar, extensión, ubicación
Tiếng Hàn
장소, 범위, 위치
Tiếng Pháp
lieu, étendue, emplacement
Tiếng Ý
luogo, estensione, posto
Tiếng Đức
Ort, Ausdehnung, Lage
Tiếng Indonesia
tempat, luas, lokasi
Tiếng Thái
สถานที่ ขอบเขต ที่ตั้ง
Kanji
Kanji liên quan
Từ