Từ
箇所
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđịa điểm, điểm, phần
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
箇条書
kajougaki
liệt kê theo mục, danh sách gạch đầu dòng, phân mục
N1
所在
shozai
nơi ở
N1
所持
shoji
sở hữu, sở hữu
N1
所属
shozoku
gắn liền với, thuộc về
N1
所定
shotei
cố định, quy định
N1
所得
shotoku
thu nhập
N1
所有
shoyuu
tài sản của một người, quyền sở hữu
N1
余所見
yosomi
nhìn đi chỗ khác, nhìn sang một bên
N2
~所
~sho
địa điểm
Kanji