Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

sự siêng năng, lòng tốt, sự trung thành

Cách đọc
Onyomi: トン, タイ, ダン, チョウ Kunyomi: あつ.い Romaji: ton, tai, dan, chou / atsu.i
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha indústria, bondade, bondad
Tiếng Anh industry, kindliness, bondad
Tiếng Tây Ban Nha industria, amabilidad, bondad
Tiếng Hàn 근면, 친절, 본다드
Tiếng Pháp industrie, gentillesse, bondad
Tiếng Ý industria, gentilezza, schiavitù
Tiếng Đức Fleiß, Freundlichkeit, Verbundenheit
Tiếng Indonesia industri, kebaikan, ikatan
Tiếng Thái ความขยันหมั่นเพียร ความเมตตา ความผูกพัน
Kanji

Kanji liên quan