Kanji
敢
Nghia trong Tiếng Việttáo bạo, can đảm, dũng cảm
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
ousado, corajoso, audacioso
Tiếng Anh
daring, brave, bold
Tiếng Tây Ban Nha
atrevido, valiente, audaz
Tiếng Hàn
대담한, 용감한, 대담한
Tiếng Pháp
audacieux, courageux, intrépide
Tiếng Ý
audace, coraggioso, ardito
Tiếng Đức
wagemutig, tapfer, kühn
Tiếng Indonesia
berani, gagah, tegas
Tiếng Thái
กล้าหาญ เด็ดเดี่ยว ใจกล้า
Từ