Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

táo bạo, can đảm, dũng cảm

Cách đọc
Onyomi: カン Kunyomi: あ.えて, あ.えない, あ.えず Romaji: kan / a.ete, a.enai, a.ezu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha ousado, corajoso, audacioso
Tiếng Anh daring, brave, bold
Tiếng Tây Ban Nha atrevido, valiente, audaz
Tiếng Hàn 대담한, 용감한, 대담한
Tiếng Pháp audacieux, courageux, intrépide
Tiếng Ý audace, coraggioso, ardito
Tiếng Đức wagemutig, tapfer, kühn
Tiếng Indonesia berani, gagah, tegas
Tiếng Thái กล้าหาญ เด็ดเดี่ยว ใจกล้า
Kanji

Kanji liên quan