Kanji
敗
Nghia trong Tiếng Việtthất bại, thua cuộc, đảo ngược
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
fracasso, derrota, revés
Tiếng Anh
failure, defeat, reversal
Tiếng Tây Ban Nha
fracaso, derrota, reversión
Tiếng Hàn
실패, 패배, 역전
Tiếng Pháp
échec, défaite, renversement
Tiếng Ý
fallimento, sconfitta, rovesciamento
Tiếng Đức
Misserfolg, Niederlage, Umkehr
Tiếng Indonesia
kegagalan, kekalahan, pembalikan
Tiếng Thái
ความล้มเหลว ความพ่ายแพ้ การพลิกผัน
Kanji
Kanji liên quan
N4
教
kyou / oshi.eru, oso.waru
dạy dỗ, đức tin, giáo lý
N1
救
kyuu / suku.u
sự cứu rỗi, cứu giúp, giúp đỡ
N3
散
san / chi.ru, chi.rasu, -chi.rasu, chi.rakasu, chi.rakaru, chi.rabaru, bara, bara.keru
rải rác, phân tán, tiêu xài
N1
敏
bin / satoi
thông minh, nhanh nhẹn, tỉnh táo
N2
敬
kei, kyou / uyama.u
sự kính sợ, sự tôn trọng, sự vinh dự
N1
敢
kan / a.ete, a.enai, a.ezu
táo bạo, can đảm, dũng cảm
N1
敦
ton, tai, dan, chou / atsu.i
sự siêng năng, lòng tốt, sự trung thành
N3
政
sei, shou / matsurigoto, man
chính trị, chính phủ, chính trị
N3
数
suu, su, saku, soku, shu / kazu, kazo.eru, shibashiba, se.meru, wazurawa.shii
số, sức mạnh, số phận
Từ
Từ có kanji này
Câu