Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

thất bại, thua cuộc, đảo ngược

Cách đọc
Onyomi: ハイ Kunyomi: やぶ.れる Romaji: hai / yabu.reru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha fracasso, derrota, revés
Tiếng Anh failure, defeat, reversal
Tiếng Tây Ban Nha fracaso, derrota, reversión
Tiếng Hàn 실패, 패배, 역전
Tiếng Pháp échec, défaite, renversement
Tiếng Ý fallimento, sconfitta, rovesciamento
Tiếng Đức Misserfolg, Niederlage, Umkehr
Tiếng Indonesia kegagalan, kekalahan, pembalikan
Tiếng Thái ความล้มเหลว ความพ่ายแพ้ การพลิกผัน
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này