Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 16

Nghia trong Tiếng Việt

tổ chức, sắp xếp, điều chỉnh

Cách đọc
Onyomi: セイ Kunyomi: ととの.える, ととの.う Romaji: sei / totono.eru, totono.u
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha organizar, arranjar, afinar
Tiếng Anh organize, arranging, tune
Tiếng Tây Ban Nha organizar, arreglar, afinar
Tiếng Hàn 정리하다, 배열하다, 조율하다
Tiếng Pháp organiser, arranger, accorder
Tiếng Ý organizzare, disporre, accordare
Tiếng Đức organisieren, arrangieren, stimmen
Tiếng Indonesia mengatur, menyusun, menyetel
Tiếng Thái จัดระเบียบ จัดเรียง ปรับแต่ง
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này