Từ
整理
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsắp xếp
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
整える
totonoeru
sắp xếp, chỉnh đốn, điều chỉnh, chuẩn bị
N1
義理
giri
món nợ ân tình, nghĩa vụ
N1
推理
suiri
thể loại lý luận, suy luận, bí ẩn hoặc trinh thám
N1
整然
seizen
có trật tự, đều đặn, được tổ chức tốt
N1
整列
seiretsu
đứng thành một hàng, tạo thành một hàng
N1
調理
chouri
nấu ăn
N1
論理
ronri
lô-gic
N1
理屈
rikutsu
lý thuyết, lý do
N1
理性
risei
lý do, ý nghĩa
Kanji