Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

số, sức mạnh, số phận

Cách đọc
Onyomi: スウ, ス, サク, ソク, シュ Kunyomi: かず, かぞ.える, しばしば, せ.める, わずらわ.しい Romaji: suu, su, saku, soku, shu / kazu, kazo.eru, shibashiba, se.meru, wazurawa.shii
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha número, força, destino
Tiếng Anh number, strength, fate
Tiếng Tây Ban Nha número, fuerza, destino
Tiếng Hàn 숫자, 힘, 운명
Tiếng Pháp nombre, force, destin
Tiếng Ý numero, forza, destino
Tiếng Đức Zahl, Stärke, Schicksal
Tiếng Indonesia angka, kekuatan, takdir
Tiếng Thái จำนวน, ความแข็งแกร่ง, โชคชะตา
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này