Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

sự cứu rỗi, cứu giúp, giúp đỡ

Cách đọc
Onyomi: キュウ Kunyomi: すく.う Romaji: kyuu / suku.u
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha salvação, salvar, ajudar
Tiếng Anh salvation, save, help
Tiếng Tây Ban Nha salvación, salvar, ayudar
Tiếng Hàn 구원, 구원하다, 돕다
Tiếng Pháp salut, sauver, aide
Tiếng Ý salvezza, salvare, aiutare
Tiếng Đức Rettung, Hilfe
Tiếng Indonesia keselamatan, menyelamatkan, menolong
Tiếng Thái ความรอด, ช่วยเหลือ, ช่วย, คุ้มครอง
Kanji

Kanji liên quan