Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

rải rác, phân tán, tiêu xài

Cách đọc
Onyomi: サン Kunyomi: ち.る, ち.らす, -ち.らす, ち.らかす, ち.らかる, ち.らばる, ばら, ばら.ける Romaji: san / chi.ru, chi.rasu, -chi.rasu, chi.rakasu, chi.rakaru, chi.rabaru, bara, bara.keru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha espalhar, dispersar, gastar
Tiếng Anh scatter, disperse, spend
Tiếng Tây Ban Nha dispersar, esparcir, gastar
Tiếng Hàn 흩뿌리다, 분산시키다, 소비하다
Tiếng Pháp disperser, éparpiller, dépenser
Tiếng Ý spargere, disperdere, spendere
Tiếng Đức streuen, zerstreuen, ausgeben
Tiếng Indonesia menyebar, menghambur, menghabiskan
Tiếng Thái กระจาย, แยกย้าย, ใช้จ่าย
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này