Kanji
散
Nghia trong Tiếng Việtrải rác, phân tán, tiêu xài
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
espalhar, dispersar, gastar
Tiếng Anh
scatter, disperse, spend
Tiếng Tây Ban Nha
dispersar, esparcir, gastar
Tiếng Hàn
흩뿌리다, 분산시키다, 소비하다
Tiếng Pháp
disperser, éparpiller, dépenser
Tiếng Ý
spargere, disperdere, spendere
Tiếng Đức
streuen, zerstreuen, ausgeben
Tiếng Indonesia
menyebar, menghambur, menghabiskan
Tiếng Thái
กระจาย, แยกย้าย, ใช้จ่าย
Kanji
Kanji liên quan
N2
敬
kei, kyou / uyama.u
sự kính sợ, sự tôn trọng, sự vinh dự
N1
敢
kan / a.ete, a.enai, a.ezu
táo bạo, can đảm, dũng cảm
N1
敦
ton, tai, dan, chou / atsu.i
sự siêng năng, lòng tốt, sự trung thành
N3
数
suu, su, saku, soku, shu / kazu, kazo.eru, shibashiba, se.meru, wazurawa.shii
số, sức mạnh, số phận
N4
教
kyou / oshi.eru, oso.waru
dạy dỗ, đức tin, giáo lý
N3
敗
hai / yabu.reru
thất bại, thua cuộc, đảo ngược
N1
救
kyuu / suku.u
sự cứu rỗi, cứu giúp, giúp đỡ
N1
敏
bin / satoi
thông minh, nhanh nhẹn, tỉnh táo
N3
政
sei, shou / matsurigoto, man
chính trị, chính phủ, chính trị
Từ
Từ có kanji này
Câu