Kanji
散
Nghia trong Tiếng Việtrải rác, phân tán, tiêu xài
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
espalhar, dispersar, gastar
Tiếng Anh
scatter, disperse, spend
Tiếng Tây Ban Nha
dispersar, esparcir, gastar
Tiếng Hàn
흩뿌리다, 분산시키다, 소비하다
Tiếng Pháp
disperser, éparpiller, dépenser
Tiếng Ý
spargere, disperdere, spendere
Tiếng Đức
streuen, zerstreuen, ausgeben
Tiếng Indonesia
menyebar, menghambur, menghabiskan
Tiếng Thái
กระจาย, แยกย้าย, ใช้จ่าย
Từ
Từ có kanji này
N1
拡散
kakusan
sự khuếch tán, sự lan rộng, sự phân tán
N1
分散
bunsan
phân tán, phân cấp, phương sai (thống kê)
N2
解散
kaisan
chia tay, giải thể
N3
散らかる
chirakaru
bừa bộn, rải rác
N3
散らかす
chirakasu
làm bừa bộn, rải ra
N3
散らす
chirasu
phân tán, phân phối
N3
散る
chiru
rơi rụng, phân tán
N5
散歩
sanpo
đi dạo
N5
散歩します
sanpo shimasu
đi dạo
Câu