Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 15

Nghia trong Tiếng Việt

kẻ thù, đối thủ

Cách đọc
Onyomi: テキ Kunyomi: かたき, あだ, かな.う Romaji: teki / kataki, ada, kana.u
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha inimigo, adversário, oponente
Tiếng Anh enemy, foe, opponent
Tiếng Tây Ban Nha enemigo, adversario, oponente
Tiếng Hàn 적, 원수, 상대방
Tiếng Pháp ennemi, adversaire, rival
Tiếng Ý nemico, avversario, avversario
Tiếng Đức Feind, Widersacher, Gegner
Tiếng Indonesia musuh, lawan, penentang
Tiếng Thái ศัตรู, คู่ต่อสู้, ฝ่ายตรงข้าม
Kanji

Kanji liên quan