Từ
助教授
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttrợ lý giáo sư
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
教授
kyouju
giảng dạy, giáo sư
N1
授ける
sazukeru
cấp, trao giải, giảng dạy
N1
教科
kyouka
môn học, chương trình giảng dạy
N1
教訓
kyoukun
bài học, lời dạy, lời dạy đạo đức
N1
教材
kyouzai
tài liệu giảng dạy
N1
教習
kyoushuu
đào tạo, hướng dẫn
N1
教職
kyoushoku
nghề dạy học
N1
助言
jogen
lời khuyên, gợi ý
N1
宣教
senkyou
sứ mệnh tôn giáo
Kanji