Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

truyền đạt, hướng dẫn, ban tặng

Cách đọc
Onyomi: ジュ Kunyomi: さず.ける, さず.かる Romaji: ju / sazu.keru, sazu.karu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha transmitir, instruir, conceder
Tiếng Anh impart, instruct, grant
Tiếng Tây Ban Nha impartir, instruir, otorgar
Tiếng Hàn 전하다, 가르치다, 부여하다
Tiếng Pháp transmettre, instruire, accorder
Tiếng Ý impartire, istruire, concedere
Tiếng Đức vermitteln, unterweisen, gewähren
Tiếng Indonesia memberikan, menginstruksikan, menganugerahkan
Tiếng Thái ถ่ายทอด, สั่งสอน, มอบให้
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này