Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

treo (thông báo), dựng lên, giăng lên

Cách đọc
Onyomi: ケイ Kunyomi: かか.げる Romaji: kei / kaka.geru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha afixar (um aviso), afixar, içar
Tiếng Anh put up (a notice), put up, hoist
Tiếng Tây Ban Nha colocar (un aviso), colocar, izar
Tiếng Hàn (공고문을) 붙이다, 게시하다, 올리다
Tiếng Pháp afficher (un avis), afficher, hisser
Tiếng Ý mettere (un avviso), mettere, issare
Tiếng Đức (einen Hinweis) anbringen, aufstellen, hissen
Tiếng Indonesia memasang (pengumuman), memasang, mengibarkan
Tiếng Thái ติดป้าย (ประกาศ), ติดป้าย, ชักป้าย
Kanji

Kanji liên quan