Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

chạm, tiếp xúc, liền kề

Cách đọc
Onyomi: セツ, ショウ Kunyomi: つ.ぐ Romaji: setsu, shou / tsu.gu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha tocar, entrar em contato, juntar
Tiếng Anh touch, contact, adjoin
Tiếng Tây Ban Nha tocar, contactar, unirse
Tiếng Hàn 만지다, 접촉하다, 인접하다
Tiếng Pháp toucher, contact, accoler
Tiếng Ý toccare, contatto, congiungere
Tiếng Đức berühren, Kontakt aufnehmen, angrenzen
Tiếng Indonesia sentuh, kontak, bersebelahan
Tiếng Thái สัมผัส, ติดต่อ, ติดกัน
Kanji

Kanji liên quan