Từ
接近
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttiến lại gần, tiến lại gần, đến gần
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
近眼
kingan
cận thị
N1
近郊
kinkou
vùng ven đô, ngoại ô, khu cận thành
N1
接触
sesshoku
sự tiếp xúc, sự chạm vào
N1
接続詞
setsuzokushi
sự liên kết
N1
手近
tejika
gần, tiện dụng, quen thuộc
N1
身近
mijika
gần gũi, quen thuộc, sát bên
N1
密接
missetsu
kết nối, gần gũi, thân mật
N2
応接
ousetsu
thu nhận
N2
間接
kansetsu
gián tiếp, gián tiếp
Kanji