Từ
授業
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtgiờ học, bài học
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
N4
授業中にスマホを使ってはいけません。
Jugyouchuu ni sumaho o tsukatte wa ikemasen.
Không được dùng điện thoại trong giờ học.
N4
授業の最中に電話が鳴りました。
Jugyou no saichuu ni denwa ga narimashita.
Điện thoại reo giữa giờ học.
N4
授業が終わりました。
Jugyou ga owarimashita.
Giờ học đã kết thúc.
N4
先生が授業を始めました。
Sensei ga jugyou o hajimemashita.
Giáo viên bắt đầu giờ học.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
Kanji