Từ
~教
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttôn giáo
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
N3
教師として学生に分かりやすく説明する責任がある
Kyoushi to shite gakusei ni wakariyasuku setsumei suru sekinin ga aru
Với tư cách giáo viên tôi có trách nhiệm giải thích rõ
N4
この料理の作り方を教えてください。
Kono ryouri no tsukurikata o oshiete kudasai.
Vui lòng dạy tôi cách làm món ăn này.
N4
友達に日本語を教えてもらいました。
Tomodachi ni nihongo o oshiete moraimashita.
Bạn tôi đã dạy tôi tiếng Nhật.
N5
教室に三人います。
Kyoushitsu ni sannin imasu.
Có ba người trong lớp.
N5
先生は教室の中にいます。
Sensei wa kyoushitsu no naka ni imasu.
Giáo viên ở trong lớp.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
教科
kyouka
môn học, chương trình giảng dạy
N1
教訓
kyoukun
bài học, lời răn dạy, bài học đạo lý
N1
教材
kyouzai
tài liệu giảng dạy
N1
教習
kyoushuu
đào tạo, hướng dẫn
N1
教職
kyoushoku
nghề dạy học
N1
宣教
senkyou
sứ mệnh tôn giáo
N2
教養
kyouyou
văn hóa, giáo dục, tinh tế
N2
助教授
jokyouju
trợ lý giáo sư
N3
宗教
shuukyou
tôn giáo, tín ngưỡng
Kanji