Từ
政党
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt(thành viên của) đảng chính trị
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
財政
zaisei
kinh tế, tài chính
N1
行政
gyousei
sự quản lý
N1
政権
seiken
(chính trị) sự quản lý, quyền lực chính trị
N1
政策
seisaku
biện pháp chính trị, chính sách
N1
与党
yotou
đảng chính phủ, đảng cầm quyền, chính phủ
N3
政府
seifu
chính phủ
N3
党
tou
đảng (chính trị)
N3
野党
yatou
đảng đối lập
N4
政治
seiji
chính trị
Kanji